摸爬滚打摸爬滾打 mō pá gǔn dǎ 摸爬滚打 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摸爬滚打 trong tiếng Việt trải qua kinh nghiệm thử thách; trở nên dày dạn (trong nghề nghiệp, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan