Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸爬滚打摸爬滾打

mō pá gǔn dǎ

摸爬滚打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸爬滚打 trong tiếng Việt

trải qua kinh nghiệm thử thách; trở nên dày dạn (trong nghề nghiệp, v.v.)

Tra từ liên quan