Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚奏滾奏

gǔn zòu

滚奏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚奏 trong tiếng Việt

tiếng trống cuộn

Tra từ liên quan