滚刀肉滾刀肉 gǔn dāo ròu 滚刀肉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滚刀肉 trong tiếng Việt người gây phiền phức; kẻ gây rối; đồ phiền toái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan