Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚刀肉滾刀肉

gǔn dāo ròu

滚刀肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚刀肉 trong tiếng Việt

người gây phiền phức; kẻ gây rối; đồ phiền toái

Tra từ liên quan