滚瓜溜圆滾瓜溜圓 gǔn guā liū yuán 滚瓜溜圆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滚瓜溜圆 trong tiếng Việt (động vật) tròn và mập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan