Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚瓜溜圆滾瓜溜圓

gǔn guā liū yuán

滚瓜溜圆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚瓜溜圆 trong tiếng Việt

(động vật) tròn và mập

Tra từ liên quan