Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚开滾開

gǔn kāi

滚开 là gì?

滚开 [gǔn kāi] có nghĩa là sôi (chất lỏng); nóng sôi; Cút đi!; Biến đi!; cút mẹ nó đi (thô tục).

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 滚开 trong tiếng Việt

  1. sôi (chất lỏng)
  2. nóng sôi
  3. Cút đi!
  4. Biến đi!
  5. cút mẹ nó đi (thô tục)

Cách đọc và ghi nhớ 滚开

滚开 được đọc là gǔn kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sôi (chất lỏng); nóng sôi; Cút đi!; Biến đi!; cút mẹ nó đi (thô tục)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan