Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚动滾動

gǔn dòng

滚动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚动 trong tiếng Việt

lăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính); mở rộng dần dần (kinh tế); ầm ầm (sấm)

Tra từ liên quan