Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚筒滾筒

gǔn tǒng

滚筒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚筒 trong tiếng Việt

con lăn; xylanh (bộ phận máy); trống

Tra từ liên quan