滚床单滾床單 gǔn chuáng dān 滚床单 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 滚床单 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) quan hệ tình dục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan