Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚床单滾床單

gǔn chuáng dān

滚床单 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 滚床单 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) quan hệ tình dục

Tra từ liên quan