Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞪鞋摇滚瞪鞋搖滾

dèng xié yáo gǔn

瞪鞋摇滚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞪鞋摇滚 trong tiếng Việt

shoegaze (thể loại nhạc)

Tra từ liên quan