滚珠轴承
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
滚珠轴承
ổ bi
Giản thể滚珠轴承
Phồn thể滾珠軸承
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng