滚子轴承滾子軸承 gǔn zi zhóu chéng 滚子轴承 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滚子轴承 trong tiếng Việt vòng bi lăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan