Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚子轴承滾子軸承

gǔn zi zhóu chéng

滚子轴承 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚子轴承 trong tiếng Việt

vòng bi lăn

Tra từ liên quan