Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gǔn

滚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚 trong tiếng Việt

sôi; lăn; cút đi; cút xéo đi

Tra từ liên quan