滚彩蛋滾彩蛋 gǔn cǎi dàn 滚彩蛋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滚彩蛋 trong tiếng Việt lăn trứng (trẻ em lăn trứng luộc được trang trí xuống đồi vào lễ Phục Sinh) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan