Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚彩蛋滾彩蛋

gǔn cǎi dàn

滚彩蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚彩蛋 trong tiếng Việt

lăn trứng (trẻ em lăn trứng luộc được trang trí xuống đồi vào lễ Phục Sinh)

Tra từ liên quan