Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚油煎心滾油煎心

gǔn yóu jiān xīn

滚油煎心 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚油煎心 trong tiếng Việt

chịu đau đớn tinh thần (thành ngữ)

Tra từ liên quan