Kết quả tra từ “探”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探: thám hiểm; tìm kiếm; do thám; thăm; duỗi ra
探骊得珠: mò ngọc từ rồng đen (thành ngữ, từ Trang Tử); nghĩa là chọn ra điểm nổi bật (từ tình huống phức tạp); nhìn thấu vấn đề cốt lõi
探马: trinh sát kỵ binh (cổ)
探风: thăm dò ai đó hoặc điều gì đó; tìm kiếm thông tin
探头探脑儿: biến thể er hoá của 探頭探腦|探头探脑[tan4 tou2 tan4 nao3]
探头探脑: thò đầu ra nhìn xung quanh (thành ngữ)
探头: thò đầu ra (hoặc vào); đầu dò; máy dò; bộ phận tìm kiếm
探雷人员: nhân viên dò mìn
探雷: phát hiện mìn; gỡ mìn
探险者: nhà thám hiểm
探险家: nhà thám hiểm
探险: thám hiểm; đi thám hiểm; cuộc phiêu lưu
探长: thám tử (cảnh sát)
探针: đầu dò
探身子: cúi người tới; nghiêng ra
探身: nghiêng người tới; nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)
探路者: Pathfinder, tàu vũ trụ NASA gửi đến Sao Hỏa năm 1997
探路: tìm đường
探询: thăm dò; hỏi thăm
探访: tìm kiếm bằng cách hỏi hoặc tìm kiếm; đến thăm; thăm
探讨: điều tra; thăm dò
探亲: về thăm gia đình
探视权: quyền thăm nom (pháp luật)
探视: thăm (bệnh nhân, tù nhân, v.v.); nhìn một cách tìm hiểu
探花: thí sinh đứng thứ ba trong kỳ thi Hàn Lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2]
探听: dò hỏi; cố gắng tìm hiểu; tọc mạch
探索性: mang tính khám phá
探索: khám phá; thăm dò
探究式: mang tính khám phá
探究: điều tra; đi sâu; thăm dò; nghiên cứu; xem xét
探秘: khám phá bí ẩn; thăm dò điều chưa biết
探矿者: người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản
探矿: thăm dò; khai thác than hoặc khoáng sản
探知: tìm hiểu; xác định; nắm bắt tình hình
探看: đi thăm; đi xem tình hình
探监: thăm tù nhân (thường là người thân hoặc bạn bè)
探病: thăm người bệnh hoặc bệnh nhân
探班: đến thăm ai đó tại nơi làm việc; đến phim trường thăm một trong các diễn viên
探照灯: đèn pha
探测字: (tâm lý học nhận thức) chữ thăm dò
探测器: máy dò; thiết bị thăm dò
探测: thăm dò; khảo sát
探求: tìm kiếm; theo đuổi; điều tra
探查: khám xét; thăm dò; do thám; tìm hiểu
探望: thăm; hỏi thăm; nhìn quanh
探月: thám hiểm mặt trăng
探明: làm sáng tỏ; xác minh
探摸: dò dẫm; sờ soạng
探戈: điệu tango (nhảy) (từ mượn)
探店: thử nhà hàng và quay video chia sẻ trên Internet
探底: (giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh; chạm đáy
探幽发微: thăm dò sâu và khám phá chi tiết nhỏ
探尺: que thăm; dụng cụ đo lường
探寻: tìm kiếm; tìm tòi; khám phá
探察: điều tra; quan sát; trinh sát; tìm hiểu và xem xét; thám hiểm
探家: về thăm nhà
探子: người thu thập tin tình báo; gián điệp; thám tử; trinh sát; ống thông (dụng cụ y tế); dụng cụ thăm dò dài và hẹp
探奇: tìm kiếm phong cảnh hoặc địa điểm đặc biệt
探囊取物: dễ như trở bàn tay; nắm chắc phần thắng
探问: điều tra; hỏi thăm