Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探班

tàn bān

探班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探班 trong tiếng Việt

đến thăm ai đó tại nơi làm việc; đến phim trường thăm một trong các diễn viên

Tra từ liên quan