探班 tàn bān 探班 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 探班 trong tiếng Việt đến thăm ai đó tại nơi làm việc; đến phim trường thăm một trong các diễn viên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan