Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探测器探測器

tàn cè qì

探测器 là gì?

探测器 [tàn cè qì] có nghĩa là máy dò; thiết bị thăm dò.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探测器 trong tiếng Việt

  1. máy dò
  2. thiết bị thăm dò

Cách đọc và ghi nhớ 探测器

探测器 được đọc là tàn cè qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy dò; thiết bị thăm dò”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan