Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探矿者探礦者

tàn kuàng zhě

探矿者 là gì?

探矿者 [tàn kuàng zhě] có nghĩa là người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探矿者 trong tiếng Việt

  1. người thăm dò
  2. người tìm kiếm khoáng sản

Cách đọc và ghi nhớ 探矿者

探矿者 được đọc là tàn kuàng zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan