探讨
điều tra; thăm dò
điều tra; thăm dò
探讨 thường mang nghĩa “điều tra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 探讨, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
về thăm gia đình
›探访tàn fǎngtìm kiếm bằng cách hỏi hoặc tìm kiếm; đến thăm; thăm
›探视权tàn shì quánquyền thăm nom (pháp luật)
›探询tàn xúnthăm dò; hỏi thăm
›探视tàn shìthăm (bệnh nhân, tù nhân, v.v.); nhìn một cách tìm hiểu
›探索tàn suǒkhám phá; thăm dò
›探路tàn lùtìm đường
›探花tàn huāthí sinh đứng thứ ba trong kỳ thi Hàn Lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.