Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探听探聽

tàn tīng

探听 là gì?

探听 [tàn tīng] có nghĩa là dò hỏi; cố gắng tìm hiểu; tọc mạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探听 trong tiếng Việt

  1. dò hỏi
  2. cố gắng tìm hiểu
  3. tọc mạch

Cách đọc và ghi nhớ 探听

探听 được đọc là tàn tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dò hỏi; cố gắng tìm hiểu; tọc mạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan