探听 là gì?
探听 [tàn tīng] có nghĩa là dò hỏi; cố gắng tìm hiểu; tọc mạch.
Nghĩa của từ 探听 trong tiếng Việt
- dò hỏi
- cố gắng tìm hiểu
- tọc mạch
Cách đọc và ghi nhớ 探听
探听 được đọc là tàn tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dò hỏi; cố gắng tìm hiểu; tọc mạch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .