Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探身子

tàn shēn zi

探身子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探身子 trong tiếng Việt

  1. cúi người tới
  2. nghiêng ra
Tra từ liên quan