Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探底

tàn dǐ

探底 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探底 trong tiếng Việt

(giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh; chạm đáy

Tra từ liên quan