Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探头探頭

tàn tóu

探头 là gì?

探头 [tàn tóu] có nghĩa là thò đầu ra (hoặc vào); đầu dò; máy dò; bộ phận tìm kiếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探头 trong tiếng Việt

  1. thò đầu ra (hoặc vào)
  2. đầu dò
  3. máy dò
  4. bộ phận tìm kiếm

Cách đọc và ghi nhớ 探头

探头 được đọc là tàn tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thò đầu ra (hoặc vào); đầu dò; máy dò; bộ phận tìm kiếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan