Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探索

tàn suǒ

探索 là gì?

探索 [tàn suǒ] có nghĩa là khám phá; thăm dò.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探索 trong tiếng Việt

  1. khám phá
  2. thăm dò

Cách đọc và ghi nhớ 探索

探索 được đọc là tàn suǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khám phá; thăm dò”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan