探花 tàn huā 探花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 探花 trong tiếng Việt thí sinh đứng thứ ba trong kỳ thi Hàn Lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan