Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探花

tàn huā

探花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探花 trong tiếng Việt

thí sinh đứng thứ ba trong kỳ thi Hàn Lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2]

Tra từ liên quan