Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探监探監

tàn jiān

探监 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探监 trong tiếng Việt

thăm tù nhân (thường là người thân hoặc bạn bè)

Tra từ liên quan