Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探戈

tàn gē

探戈 là gì?

探戈 [tàn gē] có nghĩa là điệu tango (nhảy) (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探戈 trong tiếng Việt

điệu tango (nhảy) (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 探戈

探戈 được đọc là tàn gē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điệu tango (nhảy) (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan