探戈
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
探戈
điệu tango (nhảy) (từ mượn)
Giản thể探戈
Phồn thể探戈
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng