Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探望

tàn wàng

探望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探望 trong tiếng Việt

thăm; hỏi thăm; nhìn quanh

Tra từ liên quan