探子 tàn zi 探子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 探子 trong tiếng Việt người thu thập tin tình báogián điệpthám tửtrinh sátống thông (dụng cụ y tế)dụng cụ thăm dò dài và hẹp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan