Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探子

tàn zi

探子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探子 trong tiếng Việt

  1. người thu thập tin tình báo
  2. gián điệp
  3. thám tử
  4. trinh sát
  5. ống thông (dụng cụ y tế)
  6. dụng cụ thăm dò dài và hẹp
Tra từ liên quan