Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探险者探險者

tàn xiǎn zhě

探险者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探险者 trong tiếng Việt

nhà thám hiểm

Tra từ liên quan