Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探尺

tàn chǐ

探尺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探尺 trong tiếng Việt

que thăm; dụng cụ đo lường

Tra từ liên quan