Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “厂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
chǎng

nhà máy

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
hǎn

bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v

Từ vựng
厂丝
chǎng sī

tơ ươm

Cụm từ
厂主
chǎng zhǔ

chủ nhà máy

Cụm từ
厂史
chǎng shǐ

lịch sử nhà máy

Cụm từ
厂商
chǎng shāng

nhà sản xuất; nhà chế tạo

Cụm từ
厂址
chǎng zhǐ

địa điểm nhà máy; vị trí nhà máy

Cụm từ
厂子
chǎng zi

(thông tục) nhà máy; xưởng; kho; bãi

Cụm từ
厂家
chǎng jiā

nhà máy; nhà sản xuất; (khẩu ngữ) chủ nhà máy; quản lý nhà máy

Khẩu ngữ
厂工
chǎng gōng

nhà máy; công nhân nhà máy

Cụm từ
厂房
chǎng fáng

toà nhà dùng làm nhà máy; nhà xưởng; LT:座[zuo4],棟|栋[dong4]

Cụm từ
厂牌
chǎng pái

thương hiệu (của một sản phẩm)

Cụm từ
厂矿
chǎng kuàng

nhà máy và hầm mỏ

Cụm từ
厂规
chǎng guī

quy định nhà máy

Cụm từ
厂长
chǎng zhǎng

giám đốc nhà máy

Cụm từ
厂字旁
chǎng zì páng

tên của bộ "hán" 厂 trong chữ Hán giản thể (bộ Khang Hy số 27)

Cụm từ
厂礼拜
chǎng lǐ bài

ngày nghỉ (làm việc)

Cụm từ
工厂
gōngchǎng

công xưởng, nhà máy

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
关厂
guān chǎng

đóng cửa (nhà máy); đóng cửa cơ sở; ngừng hoạt động

Cụm từ
出厂
chū chǎng

rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)

Cụm từ
大厂
dà chǎng

nhà sản xuất lớn

Cụm từ
染厂
rǎn chǎng

nhà máy nhuộm; xưởng nhuộm

Cụm từ
烟厂
yān chǎng

nhà máy thuốc lá

Cụm từ
电厂
diàn chǎng

nhà máy điện

Cụm từ