Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
造币厂造幣廠

zào bì chǎng

造币厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 造币厂 trong tiếng Việt

  1. xưởng đúc tiền
  2. LT:座[zuo4]
Tra từ liên quan