造币厂造幣廠 zào bì chǎng 造币厂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 造币厂 trong tiếng Việt xưởng đúc tiềnLT:座[zuo4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan