Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制药厂製藥廠

zhì yào chǎng

制药厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制药厂 trong tiếng Việt

công ty dược; nhà máy sản xuất thuốc

Tra từ liên quan