纺织厂紡織廠 fǎng zhī chǎng 纺织厂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纺织厂 trong tiếng Việt nhà máy dệt; nhà máy xe sợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan