纺织厂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纺织厂
nhà máy dệt; nhà máy xe sợi
Giản thể纺织厂
Phồn thể紡織廠
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng