Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纱厂紗廠

shā chǎng

纱厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纱厂 trong tiếng Việt

nhà máy sợi; nhà máy dệt

Tra từ liên quan