Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关厂關廠

guān chǎng

关厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关厂 trong tiếng Việt

đóng cửa (nhà máy); đóng cửa cơ sở; ngừng hoạt động

Tra từ liên quan