发电厂 là gì?
发电厂 [fā diàn chǎng] có nghĩa là nhà máy điện.
Nghĩa của từ 发电厂 trong tiếng Việt
nhà máy điện
Cách đọc và ghi nhớ 发电厂
发电厂 được đọc là fā diàn chǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà máy điện”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .