Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
造船厂造船廠

zào chuán chǎng

造船厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 造船厂 trong tiếng Việt

xưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàu

Tra từ liên quan