火力发电厂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
火力发电厂
nhà máy điện đốt (tức là đốt bằng than, dầu hoặc khí đốt)
Giản thể火力发电厂
Phồn thể火力發電廠
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng