Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽车厂汽車廠

qì chē chǎng

汽车厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽车厂 trong tiếng Việt

nhà máy ô tô

Tra từ liên quan