Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟厂煙廠

yān chǎng

烟厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟厂 trong tiếng Việt

nhà máy thuốc lá

Tra từ liên quan