Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩具厂玩具廠

wán jù chǎng

玩具厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩具厂 trong tiếng Việt

nhà máy đồ chơi

Tra từ liên quan