厂 hǎn 厂 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 厂 trong tiếng Việt bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan