厂商
nhà sản xuất; nhà chế tạo
nhà sản xuất; nhà chế tạo
厂商 thường mang nghĩa “nhà sản xuất”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 厂商, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rác thải nhà bếp; rác thực phẩm (tái chế)
›厂史chǎng shǐlịch sử nhà máy
›厂址chǎng zhǐđịa điểm nhà máy; vị trí nhà máy
›厂主chǎng zhǔchủ nhà máy
›厂子chǎng zi(thông tục) nhà máy; xưởng; kho; bãi
›厂工chǎng gōngnhà máy; công nhân nhà máy
›厂房chǎng fángtoà nhà dùng làm nhà máy; nhà xưởng; LT:座[zuo4],棟|栋[dong4]
›厂牌chǎng páithương hiệu (của một sản phẩm)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.