风电厂風電廠 fēng diàn chǎng 风电厂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风电厂 trong tiếng Việt trang trại điện gió; công viên điện gió 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan