Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风电厂風電廠

fēng diàn chǎng

风电厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风电厂 trong tiếng Việt

trang trại điện gió; công viên điện gió

Tra từ liên quan