Kết quả tra từ “剧”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剧: tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tính; nghiêm trọng
剧集: (phim truyền hình) loạt; phần tập
剧院: rạp hát; LT: 家[jia1], 座[zuo4]
剧透: rò rỉ cốt truyện; tình tiết phim
剧变: thay đổi đột ngột; thay đổi triệt để
剧荒: (từ mới khoảng năm 2016) không có phim truyền hình để xem
剧组: dàn diễn viên và đội sản xuất; nhóm biểu diễn và sản xuất
剧终: Hết phim (xuất hiện ở cuối phim, v.v.)
剧社: đoàn kịch
剧目: tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera); danh sách tiết mục; danh sách vở kịch hoặc opera
剧痛: đau cấp tính; đau nhói; quặn đau; đau buốt
剧照: ảnh chụp trong một vở kịch; cảnh tĩnh (từ một bộ phim)
剧烈: dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
剧毒: cực kỳ độc; cực độc
剧本杀: trò chơi án mạng bí ẩn (trò chơi nhập vai)
剧本: kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án
剧情: cốt truyện; tình tiết; phim chính kịch (thể loại)
剧坛: giới hí kịch; giới sân khấu
剧增: tăng mạnh
剧场: rạp hát; LT:個|个[ge4]
剧团: đoàn kịch
剧作家: nhà viết kịch
默剧: kịch câm; diễn kịch câm; diễn không lời
闹剧: trò hề; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]
首都剧场: Nhà hát Thủ đô (ở Bắc Kinh)
音乐剧: (sân khấu, điện ảnh) nhạc kịch
电视剧: phim truyền hình; phim bộ; LT:部[bu4]
电影剧本: kịch bản phim
杂剧四大家: Bốn nhà soạn kịch vĩ đại thời Nguyên, gồm: Quan Hán Khanh 關漢卿|关汉卿[Guan1 Han4 qing1], Trịnh Quang Tổ 鄭光祖|郑光祖[Zheng4 Guang1 zu3], Mã Trí Viễn…
杂剧: một dạng hài kịch âm nhạc thời nhà Nguyên
锡剧: nhạc kịch Vô Tích (phát triển ở khu vực quanh 無錫|无锡[Wu2 xi1])
丑剧: vở kịch lố bịch; trò hề; màn trình diễn đáng xấu hổ
连续剧: phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần
追剧: xem một loạt phim truyền hình thường xuyên; xem say sưa
转剧: trở nên nghiêm trọng; làm trầm trọng hơn
趣剧: trò hề
越剧: Kịch Shaoxing
豫剧: Kinh kịch Hà Nam
谑剧: vui đùa và chế nhạo
谐剧: hài kịch Xieju (độc thoại có vũ đạo và lời bài hát, phổ biến ở Tứ Xuyên)
话剧: vở kịch sân khấu; kịch hiện đại; LT:臺|台[tai2],部[bu4]
衍生剧: loạt phim phái sinh (truyền hình)
行动剧: (Đài Loan) kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)
芗剧: một loại hình opera phổ biến ở miền nam Phúc Kiến và Đài Loan
蒲剧: hí kịch Phổ Châu của tỉnh Sơn Tây
舞台剧: vở kịch sân khấu
舞剧: vũ kịch; ba lê
肥皂剧: phim truyền hình dài tập (từ mượn)
美剧: phim truyền hình Mỹ (viết tắt của 美國電視劇|美国电视剧[Mei3 guo2 dian4 shi4 ju4])
编剧: viết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch; biên kịch
网剧: phim chiếu mạng
粤剧: Kinh kịch Quảng Đông
笑剧: hài kịch; trò hề
穿越剧: phim xuyên không (trên TV)
秧歌剧: nhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn
番剧: phim hoạt hình Nhật Bản
热播剧: chương trình phổ biến (trên TV hoặc phương tiện khác)
演剧: diễn kịch
沪剧: hí kịch Thượng Hải
湘剧: Kịch Tương (Hồ Nam)