Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
默剧默劇

mò jù

默剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 默剧 trong tiếng Việt

kịch câm; diễn kịch câm; diễn không lời

Tra từ liên quan