Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剧场劇場

jù chǎng

剧场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剧场 trong tiếng Việt

rạp hát; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan