Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衍生剧衍生劇

yǎn shēng jù

衍生剧 là gì?

衍生剧 [yǎn shēng jù] có nghĩa là loạt phim phái sinh (truyền hình).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衍生剧 trong tiếng Việt

loạt phim phái sinh (truyền hình)

Cách đọc và ghi nhớ 衍生剧

衍生剧 được đọc là yǎn shēng jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loạt phim phái sinh (truyền hình)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan